BẢNG THỐNG KÊ ĐÁY CÁ KHU VỰC TP. HỒ CHÍ MINH


(Số liệu có tính chất tham khảo)

 

              I.     KHU VỰC LUỒNG SÀI GÒN – VŨNG TÀU.

1.   Sở đáy Rạch Bảy:

Hải lý : 8,5, Số khẩu : 06, Chiều rộng 1 khẩu : 10 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 100 m

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ PT

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Trần Văn Phiên

0909096509

310210558

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công – Tiền Giang

ĐN 1020 TS

05

10,0 x 2,1

02

Nguyễn Thị Cận

 

271090345

Rạch Bảy – Phú Hữu – Long Thành –  Đồng Nai

ĐN 1021 TS

05

10,0 x 2,1

03

Trần Văn Phiên

0909096509

310210558

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công – Tiền Giang

ĐN 1019 TS

08

11,0 x 2,6

04

Nguyễn Văn Đực

0909096509

310199744

Ap 3 – Bình Xuân – Gò Công – Tiền Giang

ĐN 1015 TS

06

11,0 x 2,6

05

Trần Văn Phiên

0909096509

310210558

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công – Tiền Giang

ĐN 1014 TS

09

11,0 x 2,2

06

Lê Thị Nhàn

01642234435

310210267

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công – Tiền Giang

 

 

 

 

 

2.   Sở đáy Rạch Đước: Tọa độ (VN 2000): X = 1176233.29, Y = 589100.034.

Hải lý : 15,5 - Hữu ngạn, Số khẩu : 03, Chiều rộng 1 khẩu : 15 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 105 m.

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

LxB

01

Lê Thanh Hải

0909485505

022089858

440 Bình Trung, Bình Khánh, Cần Giờ, Tp. Hồ Chí Minh

SG-1282-TS

30

10.5 x 2.2

02

Trần Thị Kim Mức

 

0987763727

022273074

05 Bình Trưng – Bình Khánh–Cần Giờ -TP.HCM

SG-2492-TS

0

10,0 x 2,0

03

Trần Thị Kim Hoàng

Nguyễn Văn Mười (chủ phương tiện)

01655518232

300675889

176 Kim Định – Tân Kim – Cần Giờ – TP.HCM

SG-2337-TS

20

10,0 x 2,35

01

Lê Văn Liêu

Chuyển tên cho con trai Lê Văn Xướng (sn: 1988)

 

022272680

432 Bình Trưng – Bình Khánh–Cần Giờ -TP.HCM

SG-1127-TS

10/15

10,5 x 2,2

3.   Sở đáy Nông Trường Thành Đoàn: Tọa độ (VN 2000): X = 1170418.087, Y = 591674.208

Hải lý : 21,5 - Tả ngạn, Số khẩu : 04, Chiều rộng 1 khẩu : 15 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) :  100 m.

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Trương Văn Hòa

Võ Văn Thuận (chủ pt)

01657008726

022499024

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2166-TS

0

8,0 x 1,8

02

Nguyễn Thị Mỹ Thuận

01274936140

300494203

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2133-TS

0

7,8 x 2,2

03

Nguyễn Văn Anh

Lê Minh Phụng (đóng)

01672986677

021346161

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1830-TS

0

8,9 x 2,05

04

Võ Văn Được

0919890606

021346006

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2163-TS

0

9,5 x 1,8

4.   Sở đáy Tắc Ông Nghĩa:    Tọa độ (VN2000):   X = 1169339.74, Y = 591297.029.

Hải lý 22.2 – Hữu Ngạn; chiều rộng 1 khẩu 12m; số khẩu: 08; Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) :  126m.

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ PT

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Trang Thị Cúc

Nguyễn Văn Hiệp (chủ pt)

0972361810

021346288

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2156-TS

0

9,5 x 2,0

02

Lê Văn Mười

Lê Văn Điểm (chủ pt)

01644362413

023393390

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1832-TS

0

8,9 x 2,3

03

Trần Thị Nhỏ

Lê Văn Nhỏ (chủ pt)

0166770369

023134346

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1822-TS

0

8,9 x 1,80

04

Lê Văn Đực

016523392331

020305837

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1817-TS

0

8,5 x 1,85

05

Lê Văn Mười Hai

Lê Văn Tâm (chủ pt)

01687940519

023398136

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1832-TS

0

9,5 x 2,1

06

Lê Văn Chính

 

021346060

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2152-TS

0

10,5 x 2,15

07

Võ Thị Mai

 

300140997

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2168-TS

0

7,5 x 1,6

08

Lê Văn Diễn

Võ Văn Quen (chủ pt)

 

022272213

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2157-TS

0

8,2 x 1,6

5.   Sở đáy Thục: Tọa độ (VN2000): X = 1168638.073, Y = 591641.875

Hải lý : 22,5 - Tả ngạn, Số khẩu : 04,  Chiều rộng 1 khẩu : 10 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ):  80m.

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Lê Văn Thường

01646930948

023134385

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG 1821 TS

0

8,9 x 1,8

02

Nguyễn Thị Thủy

1973

022499027

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2123-TS

09

10,0 x 2,2

03

Nguyễn Văn Thanh

0985731610

022127378

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2123-TS

09

10,0 x 2,2

04

Lê Văn Tâm

083. 8747027

02272163

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1831-TS

0

8,65 x 2,15

6.   Sở đáy Ba Dòng: Tọa độ (VN2000): X = 1167159.034, Y = 592270.53

Hải lý : 23,5 - Hữu ngạn, Số khẩu : 09, Chiều rộng 1 khẩu : 12 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) :  116 m

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Lê Thị Thu

0919890660

022272157

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1834-TS

0

8,9 x 2,2

02

Võ Văn Thiệt

01642337950

021346322

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1826-TS

0

8,3 x 2,65

03

Huỳnh Thế Phương

Nguyễn Văn Nghiệp (đóng thay)

01274936140

023393377

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2165-TS

0

9,0 x 2,0

04

Lê Văn Chơi

Lê Minh Phụng (đóng)

 

 

01682399449

021546211

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1835-TS

0

8,8 x 1,9

05

Lê Văn Hận

0974441610

021345097

An Bình – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1836-TS

0

8,9 x 2,2

06

Võ Thị Mai

01274936140

300140997

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2168-TS

0

7,5 x 1,6

07

Huỳnh Thị Hảo

01274936140

021337378

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2164-TS

0

12,0 x 2,7

08

Võ Thị Mai

Huỳnh Tuấn Anh (chủ pt)

01274936140

300140997

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2158-TS

0

9,0 x 2,0

09

Huỳnh Văn Phúc

01274936140

022272220

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-2167-TS

0

8,0 x 1,6

7.   Sở đáy Cột Đèn 15: Tọa độ (VN2000): X = 1166038.829, Y = 592915.438

Hải lý : 24,3 - Tả ngạn, Số khẩu : 05, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) :  90 m

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Phạm Thị Vân

01642337950

021346459

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1824-TS

0

7,8 x 1,9

02

Lê Văn Tư

Nguyễn Văn Eo (chủ pt)

0838877957

022272162

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1833-TS

0

9,8 x 2,2

03

Võ Văn Chón

01638927423

022272237

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1841-TS

07

7,9 x 2,65

04

Võ Văn Thiệt

01642337950

021346322

An Nghĩa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1829-TS

0

9,4 x 2,2

05

Trần Văn Liêm

01656108331

022126285

An Bình – An Thới Đông – Cần Giờ – TP. HCM

SG-1825-TS

0

8,4 x 2,0

8.   Sở đáy Tắc Ông Địa: Tọa độ (VN2000): X = 1163284.714, Y = 597200.805

Hải lý : 27 - Hữu ngạn, Số khẩu: 06, Chiều rộng 1 khẩu : 15m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) :  110m

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG

 

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

L x B

01

Phạm Thị Mai

 

021332808

An Phước–Tam Thôn Hiệp – Cần Giờ – TP.HCM

SG-2583-TS

0

8,0 x 1,7

02

Võ Văn Mười

Lê Văn Hận (đóng)

01654849863

01654849863

 

021333004

024346097

- An Phước–Tam Thôn Hiệp – Cần Giờ – TP.HCM

- An nghĩa – An Thới Đông, Cần Giờ, Tp. Hồ Chí Minh

 

 

 

03

Lê Văn Huyên

 

02133618

An Phước–Tam Thôn Hiệp – Cần Giờ – TP.HCM

 

 

 

04

Phạm Huy Bình

Lê Thị Thu (đóng)

 

-Số Ông Bình: 01638296198

-Số Bà Thu: 01675245271

022272137

- Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

- An Nghĩa, xã An Thới Đông, Cần Giờ, Tp. HCM

SG-1834-TS

0

8,9 x 2,2

05

Phạm Huy Bình

Nguyễn Ngọc Hai (đóng)

Nguyễn Văn Phượng chủ phương tiện

 

01657505129

 

301082500

- Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An.

- An Hòa, An Thới Đông, Cần Giờ, Tp. HCM

SG-1941-TS

0

8,0 x 2,5

06

Phạm Thành Gỗ

Phạm Ngọc Hai

 

Số ông Gỗ: 01638004639

Số ông Hai: 01638004639

 

300243605

020971084

- An Phước–Tam Thôn Hiệp – Cần Giờ – TP.HCM

- An Hòa, An Thới Đông, Cần Giờ, Tp. HCM

SG-2533-TS

13

10,5 x 2,3

07

Nguyễn Thanh Vũ

01654110295

023399626

Ap An Hòa, xã An Thới Đông, Cần Giờ, Tp. HCM

SG - 1941 -TS

0

8 x 2.5

9.   Sở đáy Vàm Tắc Cống: Tọa độ (VN2000): X = 1163783.706, Y = 599808.08

Hải lý : 29 - Hữu ngạn, Số khẩu: 06, Chiều rộng 1 khẩu: 10 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ): 70 m

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

L x B

01

Nguyễn Văn Cọp

Đăng Văn Nhàn (đóng)

 

01685099849

 

 

022127527

 

 

57/7 Khu phố 2 F. Phú Mỹ Q.7.

Tel: 7851602

LA-3053-TS

 

30

 

 

03

02

Nguyễn Văn Cọp

Đăng Văn Thiện (đóng)

01699433967

300621652

Ap Vĩnh Viễn, Thanh Tịnh Đông, Châu Thành, Long An

LA-3051-TS

20

12,2 x 2,8

04

05

10.   Sở đáy Cá Vàng: Tọa độ (VN2000): X = 1163906.129, Y = 602407.924

Hải lý : 31 - Hữu ngạn, Số khẩu : 10, Chiều rộng 1 khẩu : 20 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 190m.

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Phạm Thị Kim Thùy

1970

02273088

512 Bình Trường – Bình Khánh – Cần Giờ

 

 

 

02

Nguyễn Văn Chàng

Huỳnh Thanh Tâm (chủ pt)

1946

021346830

510 Bình Trường – Bình Khánh – Cần Giờ

SG-2538-TS

15

12,5 x 2,4

03

Trần Văn Liền

Phạm Huy Bình (đóng)

0919102520

301082500

Ap 2 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

SG-2519-TS

18

12,0 x 2,9

04

Trần Văn Liền

Phạm Huy Bình (đóng)

0919102520

301082500

Ap 2 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

SG-2561-TS

0

8,0 x 1,8

05

Nguyễn Văn Sang

Nguyễn Ngọc Lượm (chủ pt)

1965

 

Ap 3 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

SG-2554-TS

10

11,3 x 2,4

06

Nguyễn Văn Sang

Đặng Tấn Tài (đóng)

0919102151

300673806

Tân Tập – Cần Giuộc – Long An

ĐN-3307-TS

8

10,0 x 2,4

07

Lê Văn Tú

0919102151

300959494

Trường Bình – Cần Giuộc – Long An

ĐN-3602-TS

10

10 x 2,4

08

Phạm Thị Kim Hoàng

01208963308

301127515

Ap 3 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

SG-0853

 

12,0 x 2,6

09

Phạm Thị Kim Sang

Phạm Vi Chi (đóng)

01882651458

301353615

Ap 2 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

SG-2543-TS

0

7,00 x 1,5

10

Phạm Thị Kim Sang

Nguyễn Văn Phước (đóng)

0989697978

024614031

Ap 3 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

ĐN-2549-TS

0

8,0 x 1,6

11.   Sở đáy Cá Dà: Tọa độ (VN2000): X = 1161500.409, Y = 603981.436

Hải lý : 32 - Tả ngạn, Số khẩu : 02, Chiều rộng 1 khẩu : 20 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 80 m

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Trần Văn Gắt

01678508701

300314171

Tân Chánh – Cần Đước – Long An

LA-1015-TS

12

12,15x2,67

02

Trần Văn Gắt

LA-1019-TS

0

9 x 2

12.   Sở đáy Thiềng Liềng Mới: Tọa độ (VN2000): X = 1160464.12, Y = 603745.203

Hải lý : 33 - Hữu ngạn, Số khẩu : 10, Chiều rộng 1 khẩu : 15 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 235 m.

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Trần Thị Kim Hoàng

Trần Văn Ngon (chủ pt)

 

300675889

176 Kim Định – Tân Kim – Cần Giờ - TPHCM

SG-2338-TS

15

10,0 x 2,4

02

Nguyễn Văn Mười

01655518232

301052301

Tân Kim – Cần Giuộc – Long An

SG-2337-TS

20

10,0 x 2,35

03

Lê Văn Dũng

Lê Văn Liêu (chủ pt)

01662360567

022499394

432–Bình Trung–Bình Khánh–Cần Giờ - TPHCM

SG-1727-TS

10/15

10,5 x 2,2

04

Phạm Duy Khương

0989697978

022888524

418/6 Ap 3 – Hiệp Phước – Nhà Bè – TPHCM

SG-2362-TS

16

10,0 x 2,1

05

Trần Thị Kim Mức

0989697978

022273074

05 –Bình Trưng–Bình Khánh–Cần Giờ - TPHCM

ĐN-3603-TS

10

10,0 x 2,0

06

Lê Văn Dũng

01662360567

022499394

432–Bình Trung–Bình Khánh–Cần Giờ - TPHCM

SG-1757-TS

0

12 x 2,7

07

Nguyễn Thị Ba

0838742220

023136207

432–Bình Trung–Bình Khánh–Cần Giờ - TPHCM

SG-1770-TS

8

8,5 x 2,0

08

Lê Văn Hai

0909485505

022089858

440–Bình Trung–Bình Khánh–Cần Giờ –TPHCM

SG-4442

30

10,55 x 2,4

09

Lê Văn Hùng

Nguyễn Thị Ba(chủ pt)

1971

0987774581

022272642

 

449–Bình Trường–Bình Khánh–Cần Giờ –TPHCM

SG-1748-TS

0

8,7 x 2,1

10

Lê Văn Hùng

Nguyễn Thị Ba (chủ pt)

SG-1771-TS

0

11,0 x 2,8

13.   Sở đáy Bắt Oc: Tọa độ (VN2000): X = 1158650.817, Y = 603285.604

Hải lý : 35 - Tả ngạn, Số khẩu : 11, Chiều rộng 1 khẩu : 15 m, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 195m

 

KHẨU

HỌ & TÊN

SỐ ĐIỆN THOẠI

CMND

ĐỊA CHỈ

SỐ ĐĂNG KÝ

CÔNG SUẤT

KÍCH THƯỚC

01

Châu Thị Hương

Lê Thị Tạo (chủ pt)

1965

022499721

Thanh Bình – Thạnh An – Cần Giờ – TPHCM

SG-2547-TS

0

9,3 x 2,4

02

Nguyễn Văn Nguyện

Bùi Thị Xuyến (chủ pt)

1952

310210700

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công Đông – Tiền Giang

SG-2551-TS

0

9,5 x 2,4

03

Châu Thị Tha

Nguyễn Văn Nguyện (chủ pt)

1954

310581297

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công Đông – Tiền Giang

SG-2550-TS

0

9,0 x 2,4

04

Nguyễn Văn Quan

1979

311540773

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công Đông – Tiền Giang

SG-2268-TS

10/15

10,25x2,76

05

Nguyễn Văn Nguyện

1952

310210700

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công Đông – Tiền Giang

SG-2270-TS

16

12,0 x 2,8

06

Nguyễn Văn Sang

Nguyễn Văn Quan (chủ pt)

1976

311451950

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công Đông – Tiền Giang

SG-2546-TS

0

9,7 x 2,4

07

Huỳnh Văn Thuận

1962

310155440

Thạnh Hòa – Thạnh An – Cần Giờ – TPHCM

SG-1382-TS

20

9,7 x 2,6

08

Phạm Thành Điệp

Trần Văn Hải (chủ pt)

0934147514

300975725

Ap 2 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

SG-2370-TS

16

11,5 x 2,7

09

Phạm Văn Mau

0976057837

300957751

Ap 2 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

SG-1695-TS

0

9,0 x 2,3

10

Phạm Văn Mau

0976057837

300957751

Ap 2 – Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

SG-1687-TS

0

10,5 x 2,6

11

Lê Thị Muội

0982066065

311466562

Ap 4 – Bình Xuân – Gò Công Đông – Tiền Giang

SG-2370-TS

16

11,5 x 2,7

 

 

          II.     KHU VỰC LUỒNG SOÀI RẠP.

1.    Sở đáy Đập Lớn:

Vị trí: K.22 + 500 (Ngang phao 49 – luồng Soài Rạp), Số khẩu : 10, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 290 m.

 

KHẨU

HỌ & TÊN

ĐỊA CHỈ

CHIỀU RỘNG

CÁCH BỜ

GHI CHÚ

01

Cao Thị Mỹ

 

12m

 

 

02

Lê Xuân Hội

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

12m

 

 

03

Cao Văn Xeo

 

12m

 

 

04

Lương Minh Sơn

Phước Vĩnh Tây - Cần Giuộc –Long An

12m

 

Nguyễn Thị Đành chết, chồng Lương Minh Sơn hưởng thừa kế

05

Phan Văn Năm

Phước Vĩnh Tây - Cần Giuộc –Long An

12m

15m

 

06

Phan Văn Năm

Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

12m

27m

 

07

Lương Minh Hải

Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

12m

39m

 

08

Lê Xuân Sáu

Phước Vĩnh Đông – Cần Giuộc – Long An

12m

51m

 

09

Lê Xuân Sáu

Phước Vĩnh Đông – Cần Giuộc – Long An

12m

63m

 

10

Lê Xuân Hội

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

12m

75m

 

2.    Sở đáy Doi Lầu.

Vị trí: K.18 + 500, Số khẩu : 19, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 290 m

 

KHẨU

HỌ & TÊN

ĐỊA CHỈ

CHIỀU RỘNG

CÁCH BỜ

GHI CHÚ

01

Trần Văn Nghệ

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

15m

 

02

Trần Văn Nghệ

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

30m

 

03

Lê Văn Tình

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

45m

 

04

Lê Văn Thuận

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

60m

 

05

Nguyễn Văn Chín

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

75m

 

06

Lê Văn Thuận

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

90m

 

07

Phạm Văn Lang

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

105m

 

08

Nguyễn Văn Hùng

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

120m

 

09

Lê Thị Kiểu

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

135m

 

10

Phạm Văn Non

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

150m

 

11

Lê Văn Trị

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

165m

 

12

Lê Thị Hồng

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

180m

 

14

Phạm Văn Tài

An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

225m

 

15

Nguyễn Văn Cưng

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

215m

 

16

Nguyễn Thị Đạo

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

230m

 

17

Nguyễn Văn Hột

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

245m

 

18

Nguyễn Thị Thu

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

260m

 

19

Lê Văn Rồi

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

275m

 

20

Nguyễn Văn Cưng

An Bình - An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

290m

 

3.    Sở đáy Lò Than.

Vị trí: K.15+000 (Ngang phao 57 – bên trái luồng Soài Rạp), Số khẩu : 21, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 505 m.

 

KHẨU

HỌ & TÊN

ĐỊA CHỈ

CHIỀU RỘNG

CÁCH BỜ

GHI CHÚ

01

Nguyễn Văn Gọn

Ap 4 - Bình Xuân – Gò Công Tây – Tiền Giang

15m

10m

 

02

Nguyễn Văn Hải

Tân Quan II – Đông Thạnh – Cần Giuộc – Long An

15m

25m

 

03

Võ Văn Cho

An Hòa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

40m

 

04

Nguyễn Văn Nguyện

Xã Bình Xuân – Gò Công Tây – Tiền Giang

15m

55m

 

05

Nguyễn Văn Mười

Ap 3 – Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

15m

70m

Hồ Văn Thanh (danh sách do dân tự khai)

06

Nguyễn Văn Thưởng

Tân Quan II – Đông Thạnh – Cần Giuộc – Long An

15m

85m

 

07

Trần Văn Tâm

Đông Thạnh – Cần Giuộc – Long An

15m

100m

 

08

Bùi Thị Nhiên

Ap 4 - Bình Xuân – Gò Công Đông – Tiền Giang

15m

115m

 

09

Võ Văn Cho

An Hòa – An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

130m

 

10

Nguyễn Thị Màu

Đông Thạnh – Cần Giuộc – Long An

15m

145m

 

11

Nguyễn Văn Thoại

Phú Thạnh – Long Phụng – Cần Giuộc – Long An

15m

160m

 

12

Nguyễn Văn Phan

Đông Thạnh – Cần Giuộc – Long An

15m

175m

 

13

Nguyễn Văn Sơn

Đông Thạnh – Cần Giuộc – Long An

15m

190m

 

14

Trần Văn Vân

Đông Thạnh – Cần Giuộc – Long An

15m

205m

 

15

Lâm Văn Bé

Tân Lân – Cần Đước – Long An

15m

220m

 

16

Nguyễn Văn Hiện

Đông Thạnh – Cần Giuộc – Long An

15m

235m

 

17

Hồ Văn Cao

Ap 3 – Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

12m

250m

 

18

Hồ Thị Phương

Ap 3 – Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

12m

262m

 

19

Phạm Thị Phấn

Ap 3 – Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

12m

274m

 

20

Hà Văn Bé

Ap 3 – Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

12m

286m

 

21

Hà Văn Hợp

Ap 3 – Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

12m

298m

 

4.    Sở đáy Rạch Heo.

Vị trí: K.25 + 800, Số khẩu : 3, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 169 m.

 

 

KHẨU

HỌ & TÊN

ĐỊA CHỈ

CHIỀU RỘNG

CÁCH BỜ

GHI CHÚ

02

Phạm Hồng Hoàng

Đông Thạnh - Cần Giuộc –Long An

15m

65m

 

04

Võ Văn Hai

Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

15m

95m

 

03

Võ Văn Hai

Phước Vĩnh Tây – Cần Giuộc – Long An

15m

110m

 

5.    Sở đáy Rạch Chùa.

Vị trí: K.12 + 000 (Hạ lưu P12 1500m – bên phải luồng Soài Rạp), Số khẩu : 15, Khoảng cách (từ khẩu ngoài cùng đến mép bờ) : 325 m.

 

KHẨU

HỌ & TÊN

ĐỊA CHỈ

CHIỀU RỘNG

CÁCH BỜ

GHI CHÚ

01

Nguyễn Văn Nguyên

An Bình – An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

15m

 

02

Phan Văn Mách

An Bình – An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

30m

 

03

Đỗ Văn Xị

Bình Thạnh – Bình Chánh – Cần Giờ – TP.HCM

15m

45m

 

04

Phan Văn Mách

An Bình – An Thới Đông – Cần Giờ – TP.HCM

15m

60m

 

05

Nguyễn Thị Cần

Bình Thạnh – Bình Chánh – Cần Giờ – TP.HCM

15m

75m

 

06

Lương Thị Coi

Bình Thạnh – Bình Chánh – Cần Giờ – TP.HCM

15m

90m

 

07

Đỗ Văn Xị

Bình Thạnh – Bình Chánh – Cần Giờ – TP.HCM

15m

105m

 

08

Hà Văn Hợp

Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

15m

120m

 

09

Hà Văn Xuân

Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

15m

135m

 

10

Bùi Văn Cam

Hiệp Phước – Nhà Bè – TP.HCM

15m

150m

 

11

Đỗ Thị Tri

Bình Xuân – Gò Công Đông – Tiền Giang

15m

165m

 

12

Đỗ Văn Xị

Bình Thạnh – Bình Khánh – Cần Giờ – TP.HCM

15m

180m