ĐC: Số 3, Nguyễn Tất Thành, quận 4, TPHCM.

ĐT: 08) 39401825 - (08) 39401826 - (08) 39400161

FAX: (08) 39400168 - (08) 38263092

TÊN CẦU CẢNG

TỌA ĐỘ ĐỊA LÝ (WGS 84)

TRỌNG TẢI/SỨC NÂNG TÀU, ĐỐC NỔI(DWT)

CHIỀU DÀI/(Khoảng cách 02 trụ va hoặc phao neo ngoài cùng)(m)

DIỆN TÍCH SỬ DỤNG ĐẤT(M2)

CAO ĐỘ ĐÁY THIẾT KẾ(m)

SỐ THIẾT BỊ

GHI CHÚ

M.1

100 46.07’ N 1060 42.46’ E

25.000

139.4

265.300

9,1

-   02 cẩu dàn xếp dỡ 40T;

-   05 cẩu khung 40T;

-   07 cẩu bờ di động 80T ÷ 100T;

-   04 cẩu bờ di động 10T ÷ 30T;

-   03 cẩu bánh xích 25T ÷ 90T;

-   10 cẩu di động trên ray 05T ÷ 15T;

-   14 xe nâng các loại 10T ÷ 42T;

41 xe nâng đóng rút 1,5T ÷ 2,5T;

 

M.2

100 46.00’ N 1060 42.49’ E

25.000

125,8

9,1

 

M.3

100 45.96’ N 1060 42.52’ E

25.000

163

9,1

* 40 m phía thượng lưu, độ sâu đạt từ 6,0m trở lên.

M.4

100 45.92’ N 1060 42.54’ E

25.000

66

9,1

 

K.0

100 45.91’ N 1060 42.55’ E

25.000

80.9

9,1

 

K.1

100 45.86’ N 1060 42.59’ E

10.000

120

8.2

 

K.2

100 45.80’ N 1060 42.66’ E

10.000

145

8.2

 

K.3

100 45.75’ N 1060 42.72’ E

10.000

95

8.2

 

K.4

100 45.72’ N 1060 42.77’ E

10.000

100

7.3

 

K.5

100 45.68’ N 1060 42.83’ E

10.000

100

8.2

 

K.6

100 45.65’ N 1060 42.89’ E

10.000

116

8.2

 

K.7

100 45.62’ N 1060 42.95’ E

10.000

128

8.2

 

K.8

100 45.59’ N 1060 43.01’ E

25.000

117

10

 

K.9

100 45.56’ N 1060 43.07’ E

25.000

109.1

10

 

K.10

 

100 45.53’ N 1060 43.12’ E

30.000

 

139

 

10

 

K12C1

100 45.46’ N 1060 43.39’ E

2.000

60

10.994

 

* Trong phạm vi 15m phía thượng lưu độ sâu đạt từ -1,9m đến 6,9m.

K.12C

100 45.47’ N 1060 43.49’ E

20.000

(Container)

189

155.966

11,0

Chưa có văn bản chấp thuận kết quả kiểm định

30.000

(Bách hóa)

 

K.12A

100 45.47’ N 1060 43.63’ E

32.000

132

 

30m phía đầu cầu thượng lưu, độ sâu đạt -7,4m; phần còn lại độ sâu từ -7,9m trở lên.

K.12

100 45.49’ N 1060 43.71’ E

32.000

188

 

 

 

K.12B

100 45.51’ N 1060 43.82’ E

36.000

203.9

 

Chưa có văn bản chấp thuận kết quả kiểm định

Tân Thuận II

100 45.09’ N 1060 44.60’ E

25.000

(Hàng rời)

210

48.513

 

Chiều dài thực tế: 222m, trong đó 12m nối dài về phía thượng lưu chưa được công bố